痛失
tòngshī
[ㄊㄨㄥˋ ㄕ]
THỐNG THẤT
- 1.chịu mất mát đau đớn (người thân, v.v.)
- 2.bỏ lỡ (cơ hội)
- 3.không giành được (chiến thắng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.