- 1.kiến thức chung
- 2.kiến thức tổng quát
- 3.kiến thức phổ thông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.được biết rộng rãi
- 5.học vấn uyên thâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.