字義Nghĩa
nhận ra, hiểu, biếtmáy dịch
shíTHỨC
- 1.biết
- 2.kiến thức
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
zhìCHÍ
- 1.ghi chép
- 2.viết chú thích
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 戠 [zhī] chỉ âm.
nghị — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 識字học đọc
- 識別phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
- 識破nhìn thấu
- 識力sự nhận thức
- 識度kiến thức và kinh nghiệm
- 識得biết
- 識才nhận ra tài năng
- 識數biết đếm và làm toán
- 識相nhạy bén
- 識羞biết xấu hổ
- 認識biết
- 知識kiến thức
- 常識kiến thức chung
- 意識ý thức
- 見識mở mang kiến thức về điều gì
- 共識hiểu biết chung