學華語Kaori Dict

共識

giản thể: 共识

gòngshí

ㄍㄨㄥˋ ㄕˊ

CỘNG THỨC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hiểu biết chung
  2. 2.đồng thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    共識表明我們反對提出的想法。

    gòngshí biǎomíng wǒmen fǎnduì tíchū de xiǎngfǎ。

    Đồng thuận cho thấy chúng ta phản đối ý tưởng được đưa ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共識 nghĩa là gì? · Kaori Dict