- 1.hiểu biết chung
- 2.đồng thuận

例句Câu ví dụ
- 1
共識表明我們反對提出的想法。
gòngshí biǎomíng wǒmen fǎnduì tíchū de xiǎngfǎ。
Đồng thuận cho thấy chúng ta phản đối ý tưởng được đưa ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.