例句Câu ví dụ
- 1
要愛護公共設施。
yào ài hù gōng gòng shè shī
Phải yêu quý các thiết bị công cộng
- 2
我在等公共汽車。
wǒ zài děng gōnggòngqìchē。
Tôi đang chờ xe buýt
- 3
哪裡坐公共汽車?
nǎlǐ zuò gōnggòngqìchē?
Nơi nào có thể bắt xe buýt?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
