學華語Kaori Dict

公共

gōnggòng

ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ

CÔNG CỘNG

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.công cộng; chung; công

例句Câu ví dụ

  • 1

    要愛護公共設施。

    yào ài hù gōng gòng shè shī

    Phải yêu quý các thiết bị công cộng

  • 2

    我在等公共汽車。

    wǒ zài děng gōnggòngqìchē。

    Tôi đang chờ xe buýt

  • 3

    哪裡坐公共汽車?

    nǎlǐ zuò gōnggòngqìchē?

    Nơi nào có thể bắt xe buýt?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共 nghĩa là gì? · Kaori Dict