學華語Kaori Dict

公斤

gōngjīn

ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄣ

CÔNG CÂN

HSK 2TOCFL 4M

例句Câu ví dụ

  • 1

    一千克就是一公斤。

    yī qiān kè jiù shì yī gōng jīn

    Một kilogram chính là một nghìn gram

  • 2

    我買了兩斤魚和一公斤肉。

    wǒ mǎi le liǎng jīn yú hé yī gōng jīn ròu

    Tôi mua hai cân cá và một kilogram thịt

  • 3

    他的身高一米八,體重七十公斤。

    tā de shēn gāo yī mǐ bā tǐ zhòng qī shí gōng jīn

    Chiều cao của anh ấy là một mét tám, cân nặng bảy mươi kilôgam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公斤 nghĩa là gì? · Kaori Dict