例句Câu ví dụ
- 1
他去公司實習了。
tā qù gōng sī shí xí le
Anh ấy đi làm việc thực tập ở công ty
- 2
午餐在公司吃快餐。
wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān
Trưa tôi ăn đồ nhanh ở công ty
- 3
公司的同事都很熱情。
gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng
Các đồng nghiệp của công ty đều rất thân thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
