學華語Kaori Dict

公司

gōng

ㄍㄨㄥ ㄙ

CÔNG TI

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.công ty; hãng; tập đoàn
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去公司實習了。

    tā qù gōng sī shí xí le

    Anh ấy đi làm việc thực tập ở công ty

  • 2

    午餐在公司吃快餐。

    wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān

    Trưa tôi ăn đồ nhanh ở công ty

  • 3

    公司的同事都很熱情。

    gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng

    Các đồng nghiệp của công ty đều rất thân thiện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict