學華語Kaori Dict

公園

giản thể: 公园

gōngyuán

ㄍㄨㄥ ㄩㄢˊ

CÔNG VIÊN

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.công viên (dành cho công chúng giải trí)
  2. 2.LT:個|个[ge4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過公園,就到我家了。

    jīng guò gōng yuán jiù dào wǒ jiā le

    Qua công viên, sẽ đến nhà tôi

  • 2

    我們去公園的草地上坐坐吧。

    wǒ men qù gōng yuán de cǎo dì shàng zuò zuò ba

    Ta đi ngồi trên thảm cỏ ở công viên đi

  • 3

    公園周圍有很多商店。

    gōng yuán zhōu wéi yǒu hěn duō shāng diàn

    Xung quanh công viên có nhiều cửa hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公園 nghĩa là gì? · Kaori Dict