學華語Kaori Dict

公元

gōngyuán

ㄍㄨㄥ ㄩㄢˊ

CÔNG NGUYÊN

HSK 4N
  1. 1.Công Nguyên
  2. 2.Kỷ Nguyên Chung
  3. 3.Sau Công Nguyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    公元兩千年以後,北京舉辦過運動會。

    gōng yuán liǎng qiān nián yǐ hòu běi jīng jǔ bàn guò yùn dòng huì

    Sau năm 2000, Bắc Kinh đã tổ chức các cuộc thi thể thao

  • 2

    普遍認為佛教公元六七年在東漢明帝的統治時先來中國。

    pǔbiàn rènwéi Fójiào gōngyuán liù qī nián zài Dōnghàn Míng dì de tǒngzhì shí xiān lái Zhōngguó。

    Người ta cho rằng Phật giáo đã đến Trung Quốc vào năm 67 sau Công nguyên trong thời gian trị vì của Hoàng đế Minh Đế nhà Đông Hán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公元 nghĩa là gì? · Kaori Dict