學華語Kaori Dict

公里

gōng

ㄍㄨㄥ ㄌㄧˇ

CÔNG LÝ

HSK 2TOCFL 4M

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路長五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm kilômét

  • 2

    五公里以內免費送貨。

    wǔ gōng lǐ yǐ nèi miǎn fèi sòng huò

    Miễn phí giao hàng trong phạm vi 5 km

  • 3

    五公里之內有加油站。

    wǔ gōng lǐ zhī nèi yǒu jiā yóu zhàn

    Trong phạm vi 5 km có trạm xăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公里 nghĩa là gì? · Kaori Dict