例句Câu ví dụ
- 1
這條路長五公里。
zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ
Con đường này dài năm kilômét
- 2
五公里以內免費送貨。
wǔ gōng lǐ yǐ nèi miǎn fèi sòng huò
Miễn phí giao hàng trong phạm vi 5 km
- 3
五公里之內有加油站。
wǔ gōng lǐ zhī nèi yǒu jiā yóu zhàn
Trong phạm vi 5 km có trạm xăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
