- 1.lót
- 2.bên trong
- 3.phía trong
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nội bộ
- 5.cũng viết 裏|里[li3]

例句Câu ví dụ
- 1
商場里人很多。
shāng chǎng lǐ rén hěn duō
Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người
- 2
他住在學校里。
tā zhù zài xué xiào lǐ
Anh ấy ở trong trường
- 3
我的錢包在包里。
wǒ de qián bāo zài bāo lǐ
Túi tiền tôi nằm trong túi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.