學華語Kaori Dict

ㄌㄧˋ

LỢI

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.sắc
  2. 2.có lợi
  3. 3.lợi ích
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ích lợi
  2. 5.lợi nhuận
  3. 6.lãi
  4. 7.có lợi cho
  5. 8.mang lại lợi ích

Cách đọc khác:họ [Li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    做生意是為了利。

    zuò shēng yì shì wèi le lì

    Kinh doanh là vì lợi nhuận

  • 2

    這刀不鋒利。

    zhè dāo bù fēnglì。

    Con dao này không sắc

  • 3

    我是義大利人。

    wǒ shì Yìdàlì rén。

    Tôi là người Ý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利 nghĩa là gì? · Kaori Dict