利用
lìyòng
[ㄌㄧˋ ㄩㄥˋ]
LỢI DỤNG
HSK 3TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
要好好利用時間。
yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān
Phải tận dụng thời gian một cách tốt
- 2
我不想被利用。
wǒ bùxiǎng bèi lìyòng。
Tôi không muốn bị lợi dụng
- 3
湯姆在利用你。
Tāngmǔ zài lìyòng nǐ。
Tom đang lợi dụng bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.