學華語Kaori Dict

利用

yòng

ㄌㄧˋ ㄩㄥˋ

LỢI DỤNG

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.tận dụng
  2. 2.sử dụng
  3. 3.lợi dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khai thác

例句Câu ví dụ

  • 1

    要好好利用時間。

    yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān

    Phải tận dụng thời gian một cách tốt

  • 2

    我不想被利用。

    wǒ bùxiǎng bèi lìyòng。

    Tôi không muốn bị lợi dụng

  • 3

    湯姆在利用你。

    Tāngmǔ zài lìyòng nǐ。

    Tom đang lợi dụng bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利用 nghĩa là gì? · Kaori Dict