例句Câu ví dụ
- 1
明天放假,不用上學。
míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué
Ngày mai nghỉ học, không cần đi học
- 2
不用了,謝謝。
bùyòng le, xièxie。
Không cần, cảm ơn
- 3
我們今天不用上學。
wǒmen jīntiān bùyòng shàngxué。
Hôm nay chúng tôi không đi học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
