學華語Kaori Dict

不用

yòng

ㄅㄨˋ ㄩㄥˋ

BẤT DỤNG

HSK 1TOCFL 3Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天放假,不用上學。

    míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué

    Ngày mai nghỉ học, không cần đi học

  • 2

    不用了,謝謝。

    bùyòng le, xièxie。

    Không cần, cảm ơn

  • 3

    我們今天不用上學。

    wǒmen jīntiān bùyòng shàngxué。

    Hôm nay chúng tôi không đi học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不用 nghĩa là gì? · Kaori Dict