學華語Kaori Dict

ㄅㄨˋ

BẤT

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.không; không phải
  2. 2.(hình thức kết hợp) không; bất-

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個不對。

    zhè ge bù duì

    Điều này không đúng

  • 2

    他不大高。

    tā bù dà gāo

    Anh ấy không cao lắm

  • 3

    謝謝你!不客氣。

    xiè xie nǐ bù kè qi

    Cảm ơn! Không sao đâu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不 nghĩa là gì? · Kaori Dict