學華語Kaori Dict

不但

dàn

ㄅㄨˋ ㄉㄢˋ

BẤT ĐÃN

HSK 2TOCFL 3Conj
  1. 1.không chỉ (... mà còn ...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不但會英語,而且說得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.

  • 2

    他不但學習英語,他也學習德語。

    tā bùdàn xuéxí Yīngyǔ, tā yě xuéxí Déyǔ。

    Anh không chỉ học tiếng Anh mà còn học tiếng Đức

  • 3

    他不但是位書法家,還是位篆刻家。

    tā bùdàn shì wèi shūfǎjiā, háishi wèi zhuànkè jiā。

    Ông ấy không chỉ là một nghệ sĩ thư pháp mà còn là một nghệ sĩ khắc chữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不但 nghĩa là gì? · Kaori Dict