例句Câu ví dụ
- 1
他不但會英語,而且說得很流利。
tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì
Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.
- 2
他不但學習英語,他也學習德語。
tā bùdàn xuéxí Yīngyǔ, tā yě xuéxí Déyǔ。
Anh không chỉ học tiếng Anh mà còn học tiếng Đức
- 3
他不但是位書法家,還是位篆刻家。
tā bùdàn shì wèi shūfǎjiā, háishi wèi zhuànkè jiā。
Ông ấy không chỉ là một nghệ sĩ thư pháp mà còn là một nghệ sĩ khắc chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
