字義Nghĩa
khôngmáy dịch
bùBẤT
- 1.không; không phải
- 2.(hình thức kết hợp) không; bất-
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
不 (象形。甲骨文字形,上面象花蒂的子房,下面象花蕊下垂形。①本义萼足。《诗·小雅·常棣》常棣之花,鄂不韡。”郑笺承华者曰鄂。”②副词。不。《荀子》锲 而不舍,金石可镂。”) 用在动词、形容词或个别副词前,表示否定 医之好治不病以为功。--《韩非子·喻老》 老妇不闻也。--《战国策·赵策》 被驱不异犬与鸡。--唐·杜甫《兵车行》 后遂不复至。--明·魏禧《大铁椎传》 又如不会;不大;不一定;不古(不古朴。意指社会风气衰落、败坏);不勾(不消;不够;不到);不才(没有才能。自称的谦词;不成才);不才之
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Một con chim bay lên trời 一
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 不過chỉ
- 不同khác
- 不用không cần
- 不錯đúng
- 不客氣không có chi
- 不但không chỉ (... mà còn ...)
- 不好意思cảm thấy xấu hổ
- 不行không được
- 不如không bằng; không tốt bằng; kém hơn
- 不斷không ngừng
- 對不起Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- 差不多gần
- 不必không cần
- 不滿bực bội
- 不管không quan tâm
- 不論bất kể