學華語Kaori Dict

不行

xíng

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˊ

BẤT HÀNH

HSK 2TOCFL 4V/Adj
  1. 1.không được
  2. 2.không thể chấp nhận
  3. 3.không tốt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không hiệu quả
  2. 5.không có khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這樣做不行。

    nǐ zhè yàng zuò bù xíng

    Ngươi làm như vậy không được

  • 2

    絕對不行!

    jué duì bù xíng

    Tuyệt đối không được

  • 3

    不行嗎?

    bùxíng ma?

    Không được sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不行 nghĩa là gì? · Kaori Dict