不行
bùxíng
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˊ]
BẤT HÀNH
HSK 2TOCFL 4V/Adj
- 1.không được
- 2.không thể chấp nhận
- 3.không tốt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không hiệu quả
- 5.không có khả năng

例句Câu ví dụ
- 1
你這樣做不行。
nǐ zhè yàng zuò bù xíng
Ngươi làm như vậy không được
- 2
絕對不行!
jué duì bù xíng
Tuyệt đối không được
- 3
不行嗎?
bùxíng ma?
Không được sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.