學華語Kaori Dict

不過

giản thể: 不过

guò

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ

BẤT QUÁ

HSK 2TOCFL 2Conj
  1. 1.chỉ
  2. 2.chỉ là
  3. 3.không nhiều hơn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhưng
  2. 5.tuy nhiên
  3. 6.dù sao (để trở lại chủ đề trước)
  4. 7.không thể hơn (sau tính từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不過,我還是想試試。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Không qua, tôi vẫn muốn thử xem

  • 2

    有是有的,不過遠了一點。

    yǒu shì yǒude, bùguò yuǎn le yīdiǎn。

    Có một cái, nhưng hơi xa một chút

  • 3

    補藥雖然好,不過藥補不如食補。

    bǔyào suīrán hǎo, bùguò yàobǔbùrúshíbǔ。

    Thuốc bổ tuy tốt, nhưng thuốc bổ không bằng ăn bổ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不過 nghĩa là gì? · Kaori Dict