- 1.chỉ
- 2.chỉ là
- 3.không nhiều hơn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhưng
- 5.tuy nhiên
- 6.dù sao (để trở lại chủ đề trước)
- 7.không thể hơn (sau tính từ)

例句Câu ví dụ
- 1
不過,我還是想試試。
bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì
Không qua, tôi vẫn muốn thử xem
- 2
有是有的,不過遠了一點。
yǒu shì yǒude, bùguò yuǎn le yīdiǎn。
Có một cái, nhưng hơi xa một chút
- 3
補藥雖然好,不過藥補不如食補。
bǔyào suīrán hǎo, bùguò yàobǔbùrúshíbǔ。
Thuốc bổ tuy tốt, nhưng thuốc bổ không bằng ăn bổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.