字義Nghĩa
qua, đi qua, vượt quamáy dịch
guòQUÁ
- 1.băng qua
- 2.đi qua
- 3.trải qua (thời gian)
guoQUA
- 1.(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
GuōQUÁ
- 1.họ [Guo1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 咼 [guō] chỉ âm.
đi bộ
字的故事Chuyện chữ
QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
組詞Từ chứa chữ này
- 過去đi qua; trôi qua
- 過年đón Tết Nguyên Đán
- 過程quá trình sự kiện
- 過分quá mức
- 過來đến
- 過敏quá nhạy cảm
- 過度quá mức
- 過於quá mức; quá
- 過渡chèo qua (bằng phà)
- 過時lỗi thời
- 不過chỉ
- 經過đi qua
- 難過cảm thấy buồn
- 超過vượt qua
- 通過đi qua; vượt qua
- 度過trải qua