學華語Kaori Dict

通過

giản thể: 通过

tōngguò

ㄊㄨㄥ ㄍㄨㄛˋ

THÔNG QUÁ

HSK 2TOCFL 4Prep/V
  1. 1.đi qua; vượt qua
  2. 2.thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
  3. 3.vượt qua (một kỳ thi)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng cách; thông qua; qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    通過學習,我懂了很多。

    tōng guò xué xí wǒ dǒng le hěn duō

    Qua học tập, tôi đã hiểu nhiều điều

  • 2

    我有把握通過考試。

    wǒ yǒu bǎ wò tōng guò kǎo shì

    Tôi tự tin sẽ thi đỗ

  • 3

    我們討論並且通過了這個建議。

    wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì

    Chúng tôi đã thảo luận và thông qua đề xuất này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通過 nghĩa là gì? · Kaori Dict