- 1.đi qua; vượt qua
- 2.thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
- 3.vượt qua (một kỳ thi)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bằng cách; thông qua; qua

例句Câu ví dụ
- 1
通過學習,我懂了很多。
tōng guò xué xí wǒ dǒng le hěn duō
Qua học tập, tôi đã hiểu nhiều điều
- 2
我有把握通過考試。
wǒ yǒu bǎ wò tōng guò kǎo shì
Tôi tự tin sẽ thi đỗ
- 3
我們討論並且通過了這個建議。
wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì
Chúng tôi đã thảo luận và thông qua đề xuất này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.