- 1.(trong quá khứ); trước đây; trước đó
- 2.đi qua; trôi qua
Cách đọc khác:guòqu — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
他喊我過去幫忙。
tā hǎn wǒ guò qù bāng máng
Anh ấy gọi tôi qua để giúp đỡ
- 2
事情已經過去了,別想了。
shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le
Việc đã qua rồi, đừng nghĩ nữa
- 3
我們回顧了過去。
wǒ men huí gù le guò qù
Chúng tôi nhìn lại quá khứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.