學華語Kaori Dict

ㄑㄩˋ

KHỨ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.đi
  2. 2.đi đến (một nơi)
  3. 3.(về thời gian, v.v.) trước
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.vừa qua
  2. 5.gửi
  3. 6.gỡ bỏ
  4. 7.loại bỏ
  5. 8.giảm
  6. 9.cách xa về không gian hoặc thời gian
  7. 10.mất (nói giảm)
  8. 11.đóng (một vai)
  9. 12.(khi dùng trước hoặc sau động từ) đi để làm gì đó
  10. 13.(sau động từ chỉ sự di chuyển ra xa người nói)
  11. 14.(dùng sau một số động từ để chỉ tách rời hoặc phân ly)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要去火車站。

    wǒ yào qù huǒ chē zhàn

    Tôi muốn đi ga tàu

  • 2

    我們打車去機場。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng tôi đi taxi đến sân bay

  • 3

    他坐飛機去外國。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh đi nước ngoài bằng máy bay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去 nghĩa là gì? · Kaori Dict