例句Câu ví dụ
- 1
你先上去,我馬上上來。
nǐ xiān shàng qù wǒ mǎ shàng shàng lái
Anh lên trước, tôi sẽ lên ngay sau
- 2
搬上去。
bān shàngqù。
Chuyển lên
- 3
把絲襪拉上去。
bǎ sīwà lā shàngqù。
Hãy kéo tất lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
