學華語Kaori Dict

上去

shàng

ㄕㄤˋ ㄑㄩˋ

THƯỢNG KHỨ

HSK 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    你先上去,我馬上上來。

    nǐ xiān shàng qù wǒ mǎ shàng shàng lái

    Anh lên trước, tôi sẽ lên ngay sau

  • 2

    搬上去。

    bān shàngqù。

    Chuyển lên

  • 3

    把絲襪拉上去。

    bǎ sīwà lā shàngqù。

    Hãy kéo tất lên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上去 nghĩa là gì? · Kaori Dict