晚上
wǎnshang
[ㄨㄢˇ ㄕㄤ˙]
VÃN THƯỢNG
HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
他晚上常常學習。
tā wǎn shang cháng cháng xué xí
Anh ấy thường học vào buổi tối.
- 2
現在是白天,不是晚上。
xiàn zài shì bái tiān bù shì wǎn shang
Bây giờ là ban ngày, không phải ban đêm
- 3
晚上有一個音樂會。
wǎn shang yǒu yī ge yīn yuè huì
Tối nay có một buổi hòa nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.