字義Nghĩa
trên — trên, cao cấp, cao nhấtmáy dịch
shàngTHƯỢNG
- 1.(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước
- 2.đầu tiên (của nhiều phần)
- 3.leo; lên; đi lên
shǎngTHƯỚNG
- 1.dùng trong 上聲|上声[shang3 sheng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
上〈名〉 (指事。小篆字形。下面的一”表示位置的界线,线上一短横表示在上面的意思。本义高处;上面) 同本义 上,高也。--《说文》 宛丘之上兮。--《诗·陈风·宛丘》 施于松上。--《诗·小雅·顁弁》 冬时有嗽上气疾。--《周礼·疾医》 云上于天干。--《易·需》 上食埃土,下饮黄泉。--《荀子·劝学》 列其姓名于大堤之上。--明·张溥《五人墓碑记》 又如上荣(飞檐。屋檐两端的挑角);上柽(门框上端的横梁);上漏下湿(形容屋舍破旧,不蔽风雨);上网(系在箭靶上方的绳子);上丹田(道家谓人的两眉之间为上丹田);上 上shàng ⒈位置在高处的,跟"下"相对~面。~边。〈引〉质量、等级、地位高的或次序在前的~乘。~品。~等。~策。~级。~司。~行下效。~册。~月。~半天。 ⒉从低处到高处~山。~楼。〈引〉去,到,进呈,向前进~船。~北京。~农村。~书。献~。赶~。你快~。 ⒊增添,安装~油。~菜。~门窗。 ⒋登载,登记~报纸。~帐簿。 ⒌按规定时间进行活动~课。~操。~班。 ⒍指方面领导~。实际~。东面~。 ⒎指时间、处所、部位、范围等早~。课堂~。大路~。火车~。墙头~。书本~。心坎~。城市~。 ⒏指物体表面脸~。包装~。表面~。 ⒐涂,擦涂~。~药膏。~油漆。 ⒑拧紧~琴弦。~闹钟。 ⒒〈表〉动作趋向或达到、完成泡~茶。爬~来。坐~去。登~高峰。考~了研究生。当选~人民代表。 ⒓达到一定程度或数量~够了。~满了。成千~万。 ⒔旧时乐谱记音符号之一,相当于简谱的"1"。 ⒕ ⒖ 上shǎng
字源Chiết tự
Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.
Một nét xếp chồng lên nét kia; so sánh với 下 (dưới)
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
組詞Từ chứa chữ này
- 上課đi học
- 上午buổi sáng
- 上班đi làm
- 上學đi học
- 上網lên mạng
- 上衣áo khoác
- 上次lần trước
- 上車lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)
- 上邊phía trên
- 上升tăng lên
- 晚上buổi tối
- 馬上ngay lập tức
- 早上buổi sáng sớm
- 樓上tầng trên
- 以上mức đó hoặc cao hơn
- 地上trên mặt đất