學華語Kaori Dict

上衣

shàng

ㄕㄤˋ ㄧ

THƯỢNG Y

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.áo khoác
  2. 2.áo ngoài
  3. 3.lượng từ: 件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件上衣是有名的牌子。

    zhè jiàn shàng yī shì yǒu míng de pái zi

    Áo khoác này là thương hiệu nổi tiếng

  • 2

    男人們穿著短袖上衣。

    nánrén men chuānzhuó duǎnxiù shàngyī。

    Những người đàn ông đang mặc áo ngắn tay

  • 3

    這 件 上衣 怎麼樣?

    zhè jiàn shàngyī zěnmeyàng ?

    Áo này thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict