學華語Kaori Dict

商議

giản thể: 商议

shāng

ㄕㄤ ㄧˋ

THƯƠNG NGHỊ

TOCFL 6
  1. 1.đàm phán
  2. 2.thảo luận
  3. 3.đề xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    在村莊的公會上,大家共同商議修建橋梁的計劃。

    zài cūnzhuāng de gōnghuì shàng, dàjiā gòngtóng shāngyì xiūjiàn qiáoliáng de jìhuà。

    Trong cuộc họp của làng, mọi người cùng bàn bạc kế hoạch xây cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商議 nghĩa là gì? · Kaori Dict