- 1.đàm phán
- 2.thảo luận
- 3.đề xuất

例句Câu ví dụ
- 1
在村莊的公會上,大家共同商議修建橋梁的計劃。
zài cūnzhuāng de gōnghuì shàng, dàjiā gòngtóng shāngyì xiūjiàn qiáoliáng de jìhuà。
Trong cuộc họp của làng, mọi người cùng bàn bạc kế hoạch xây cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.