學華語Kaori Dict

商店

shāngdiàn

ㄕㄤ ㄉㄧㄢˋ

THƯƠNG ĐIẾM

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.cửa hàng; tiệm
  2. 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店在醫院旁邊。

    shāng diàn zài yī yuàn páng biān

    Cửa hàng nằm bên cạnh bệnh viện

  • 2

    書店在商店後邊。

    shū diàn zài shāng diàn hòu bian

    Nhà sách nằm phía sau cửa hàng

  • 3

    我常去那個商店。

    wǒ cháng qù nà ge shāng diàn

    Tôi thường đi đến cửa hàng đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商店 nghĩa là gì? · Kaori Dict