店
diàn
[ㄉㄧㄢˋ]
ĐIẾM
HSK 2TOCFL 1N
- 1.quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
- 2.(hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm

例句Câu ví dụ
- 1
店里的顧客很多。
diàn lǐ de gù kè hěn duō
Có nhiều khách hàng trong cửa hàng
- 2
這條街上有很多店。
zhè tiáo jiē shang yǒu hěn duō diàn
Trên con đường này có rất nhiều cửa hàng
- 3
超市的東西比店里便宜。
chāo shì de dōng xi bǐ diàn lǐ biàn yí
Hàng hóa ở siêu thị rẻ hơn trong cửa hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.