例句Câu ví dụ
- 1
銀行對面有一家藥店。
yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn
Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc
- 2
藥店賣藥品。
yào diàn mài yào pǐn
Tiệm thuốc bán thuốc
- 3
您在藥店能找到。
nín zài yàodiàn néng zhǎodào。
Bạn có thể tìm thấy ở hiệu thuốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
