學華語Kaori Dict

藥店

giản thể: 药店

yàodiàn

ㄧㄠˋ ㄉㄧㄢˋ

DƯỢC ĐIẾM

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行對面有一家藥店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc

  • 2

    藥店賣藥品。

    yào diàn mài yào pǐn

    Tiệm thuốc bán thuốc

  • 3

    您在藥店能找到。

    nín zài yàodiàn néng zhǎodào。

    Bạn có thể tìm thấy ở hiệu thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥店 nghĩa là gì? · Kaori Dict