學華語Kaori Dict

藥水

giản thể: 药水

yàoshuǐ

ㄧㄠˋ ㄕㄨㄟˇ

DƯỢC THUỶ

HSK 2N
  1. 1.thuốc dạng lỏng
  2. 2.thuốc đóng chai
  3. 3.dung dịch

Cách đọc khác:YàoshuǐYaksu ở Bắc Triều Tiên, gần biên giới với tỉnh Liêu Ninh và Cát Lâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    瓶子里裝的是藥水。

    píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ

    Bottle này đựng thuốc tincture

  • 2

    飯後喝一個瓶蓋容量的藥水,吃一顆藥片。

    fàn hòu hē yīge pínggài róngliàng de yàoshuǐ, chī yī kē yàopiàn。

    Sau bữa ăn uống một lượng thuốc nước bằng một cái nắp chai, ăn một viên thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥水 nghĩa là gì? · Kaori Dict