學華語Kaori Dict

水平

shuǐpíng

ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ

THUỶ BÌNH

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.mức độ (thành tựu, v.v.)
  2. 2.tiêu chuẩn
  3. 3.ngang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的水平很一般。

    wǒ de shuǐ píng hěn yī bān

    Mức độ của tôi rất bình thường

  • 2

    他的學問很深,學術水平很高。

    tā de xué wèn hěn shēn xué shù shuǐ píng hěn gāo

    Ông ấy học thức sâu rộng, trình độ học thuật cao

  • 3

    他的水平提升了。

    tā de shuǐ píng tí shēng le

    Mức độ của anh ấy đã được nâng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水平 nghĩa là gì? · Kaori Dict