字義Nghĩa
phẳngmáy dịch
píngBÌNH
- 1.phẳng
- 2.bằng
- 3.ngang
PíngBÌNH
- 1.họ [Ping2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
平〈形〉 (指事。小篆字形, 从于, 从八。于”是气受阻碍而能越过的意思, 八”是分的意思, 气越过而能分散, 语气自然平和舒顺。本义 语气平和舒顺) 同本义 平,语平舒也。--《说文》 终和且平。--《诗·小雅·伐木》 神气乃平。--《素问·调经论》 又如平典(和平典雅);平度(平和的法度);平气(平和之气);平远(谓性情平和,胸襟远大);平愉(平和愉悦);平睦(犹平和) 平坦,没有高低凹凸 土治曰平,水治曰清。--《诗·小雅·黍苗》传 平,正也。--《广韵》 地爱其平。--《淮南子·本经》。注 平píng ⒈不倾斜,无凹凸,无高低起伏~坦。~原。~面。水~如镜。 ⒉均等,公正~均。公~。~等。~分秋色。 ⒊普通,经常~淡。~凡。 ⒋安定,宁静~安。~静。太~。心~气和。 ⒌使平削~。铲~。~乱。~整土地。 ⒍〈古〉通"评"。评议。 ⒎ ⒏ ⒐ ⒑ ⒒ ①不相隶属,地位相等~行单位。 ②数学名词。两个~面、或一个~面上的两条直线、或一条直线与一个~面,永不相交~行四边形。 平pián 1.辨治。
字源Chiết tự
Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.
Thước phẳng
字的故事Chuyện chữ
BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
組詞Từ chứa chữ này
- 平常bình thường
- 平安bình an
- 平等bình đẳng
- 平時thường lệ
- 平均trung bình; bình quân
- 平靜tĩnh lặng
- 平穩êm ả; vững vàng
- 平原cánh đồng
- 平坦bằng phẳng
- 平方vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)
- 公平công bằng
- 水平mức độ (thành tựu, v.v.)
- 和平hòa bình
- 一路平安có chuyến đi vui vẻ
- 平衡cân bằng
- 平凡bình thường