學華語Kaori Dict

一路平安

píngān

ㄧ ㄌㄨˋ ㄆㄧㄥˊ ㄢ

NHẤT LỘ BÌNH AN

HSK 2
  1. 1.có chuyến đi vui vẻ
  2. 2.Thượng lộ bình an!

例句Câu ví dụ

  • 1

    一路平安,到了給我打電話。

    yī lù píng ān dào liǎo gěi wǒ dǎ diàn huà

    An toàn trên đường, đến nơi nhớ gọi điện cho tôi

  • 2

    一路平安!

    yīlùpíngān!

    Mọi đường an toàn

  • 3

    祝你一路平安。

    zhù nǐ yīlùpíngān。

    Chúc bạn đi đường an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一路平安 nghĩa là gì? · Kaori Dict