一定
yīdìng
[ㄧ ㄉㄧㄥˋ]
NHẤT ĐỊNH
HSK 2TOCFL 1Adj/Adv
- 1.chắc chắn
- 2.nhất định
- 3.nhất thiết
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.cố định
- 5.một mức độ nhất định (v.v.)
- 6.đã cho
- 7.cụ thể
- 8.phải

例句Câu ví dụ
- 1
他不一定來。
tā bù yī dìng lái
Anh ấy không nhất thiết sẽ đến
- 2
他答應的事情一定會做到。
tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào
Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa
- 3
火很危險,一定要小心。
huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn
Lửa rất nguy hiểm, nhất định phải cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.