
例句Câu ví dụ
- 1
這個和那個一樣。
zhè ge hé nà ge yī yàng
Cái này và cái kia giống nhau
- 2
東、西方的做法不一樣。
dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng
Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau
- 3
結果和預期一樣。
jiē guǒ hé yù qī yī yàng
Kết quả trùng với dự đoán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.