字義Nghĩa
Hình dạng, kiểu dáng, mẫu mã, phong cáchmáy dịch
yàngDẠNG
- 1.cách
- 2.thứ
- 3.phương thức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 羕 [yàng] chỉ âm.
様 — cây
字的故事Chuyện chữ
DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 樣子dáng vẻ
- 樣本mẫu; vật mẫu
- 樣品mẫu; vật mẫu
- 樣式loại
- 樣貌diện mạo; sự thể hiện
- 樣例mẫu; mô hình; ví dụ
- 樣兒xem 樣子|样子[yang4zi5]
- 樣單bảng mẫu; biểu mẫu
- 樣張ảnh mẫu
- 樣板khuôn mẫu
- 這樣loại này
- 一樣giống
- 怎麼樣như thế nào?
- 同樣giống nhau; bằng nhau; tương tự
- 那樣loại đó
- 怎樣như thế nào