例句Câu ví dụ
- 1
樣本不夠純凈。
yàngběn bùgòu chúnjìng。
Mẫu phẩm không đủ tinh khiết
- 2
我們需要更多的樣本。
wǒmen xūyào gèng duō de yàngběn。
Chúng ta cần thêm mẫu dữ liệu
- 3
縮略圖是一種為了提高可見性,把圖片或者印刷物頁面縮小後得到的樣本。
suōlüètú shì yīzhǒng wèile tígāo kějiàn xìng, bǎ túpiàn huòzhě yìnshuā wù yèmiàn suōxiǎo hòu dédào de yàngběn。
Ảnh thu nhỏ là một mẫu được tạo ra bằng cách thu nhỏ hình ảnh hoặc trang in để tăng tính dễ nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
