學華語Kaori Dict

樣本

giản thể: 样本

yàngběn

ㄧㄤˋ ㄅㄣˇ

DẠNG BẢN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    樣本不夠純凈。

    yàngběn bùgòu chúnjìng。

    Mẫu phẩm không đủ tinh khiết

  • 2

    我們需要更多的樣本。

    wǒmen xūyào gèng duō de yàngběn。

    Chúng ta cần thêm mẫu dữ liệu

  • 3

    縮略圖是一種為了提高可見性,把圖片或者印刷物頁面縮小後得到的樣本。

    suōlüètú shì yīzhǒng wèile tígāo kějiàn xìng, bǎ túpiàn huòzhě yìnshuā wù yèmiàn suōxiǎo hòu dédào de yàngběn。

    Ảnh thu nhỏ là một mẫu được tạo ra bằng cách thu nhỏ hình ảnh hoặc trang in để tăng tính dễ nhìn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

样本 nghĩa là gì? · Kaori Dict