學華語Kaori Dict

本子

běnzi

ㄅㄣˇ ㄗ˙

BẢN TỬ

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.sách
  2. 2.quyển tập
  3. 3.truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:本[ben3]
  2. 5.phiên bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子上有一本書和一個本子。

    zhuō zi shàng yǒu yī běn shū hé yī ge běn zi

    Trên bàn có một cuốn sách và một cuốn vở

  • 2

    我把網址記在本子上。

    wǒ bǎ wǎng zhǐ jì zài běn zi shàng

    Tôi ghi địa chỉ trang web vào sổ tay

  • 3

    這本單詞本子上記的1000個英語單詞,七月份之前要全部背下來。

    zhè běn dāncí běnzi shàng jì de 1 0 0 0 gě Yīngyǔ dāncí, qīyuèfèn zhīqián yào quánbù bèi xiàlai。

    Trong cuốn từ điển này ghi 1000 từ tiếng Anh, tất cả phải thuộc lòng trước tháng bảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本子 nghĩa là gì? · Kaori Dict