桌子
zhuōzi
[ㄓㄨㄛ ㄗ˙]
TRÁC TỬ
HSK 1TOCFL 1N
- 1.bàn
- 2.bàn làm việc
- 3.LT:張|张[zhang1],套[tao4]

例句Câu ví dụ
- 1
書在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
Cuốn sách ở trên bàn
- 2
書在桌子下。
shū zài zhuō zi xià
Cuốn sách ở dưới bàn
- 3
房間里有很多桌子。
fáng jiān lǐ yǒu hěn duō zhuō zi
Trong phòng có rất nhiều bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.