學華語Kaori Dict

椅子

zi

ㄧˇ ㄗ˙

Ỷ TỬ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.ghế
  2. 2.LT:把[ba3],套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    教室里的桌子和椅子都很新。

    jiào shì lǐ de zhuō zi hé yǐ zi dōu hěn xīn

    Các bàn ghế trong lớp học đều rất mới

  • 2

    沒有椅子坐。

    méiyǒu yǐzi zuò。

    Không có ghế để ngồi

  • 3

    椅子離門很遠。

    yǐzi lí mén hěn yuǎn。

    Chiếc ghế ở xa cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椅子 nghĩa là gì? · Kaori Dict