例句Câu ví dụ
- 1
教室里的桌子和椅子都很新。
jiào shì lǐ de zhuō zi hé yǐ zi dōu hěn xīn
Các bàn ghế trong lớp học đều rất mới
- 2
沒有椅子坐。
méiyǒu yǐzi zuò。
Không có ghế để ngồi
- 3
椅子離門很遠。
yǐzi lí mén hěn yuǎn。
Chiếc ghế ở xa cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
