例句Câu ví dụ
- 1
「Guitar」一字的重音在第二音節。
「 G u i t a r 」 yīzì de zhòngyīn zài dìèr yīnjié。
Từ 'guitar' có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
- 2
他剃了一字胡。
tā tì le yīzì Hú。
Anh ấy cạo râu một bên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
