學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衣子
衣子
yī
zǐ
[ㄧ ㄗˇ]
Y TỬ
1.
vỏ bọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
衣服
yīfu
quần áo
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
本子
běnzi
sách
逐字解
Từng chữ trong từ
衣
y, ý
áo
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
椅子
yǐzi
ghế
一字
yīzì
thành hàng; thành dòng
以資
yǐzī
bằng cách
義子
yìzǐ
con trai nuôi
胰子
yízi
tuyến tụy (của động vật nuôi)
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衣子 nghĩa là gì? · Kaori Dict