例句Câu ví dụ
- 1
他有兩個孩子。
tā yǒu liǎng gè hái zi
Anh ấy có hai đứa con
- 2
他留在家里看孩子。
tā liú zài jiā lǐ kàn hái zi
Anh ấy ở nhà trông trẻ
- 3
多麼可愛的孩子啊!
duō me kě ài de hái zi a
Thật là một đứa trẻ dễ thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
