學華語Kaori Dict

孩子

háizi

ㄏㄞˊ ㄗ˙

HÀI TỬ

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有兩個孩子。

    tā yǒu liǎng gè hái zi

    Anh ấy có hai đứa con

  • 2

    他留在家里看孩子。

    tā liú zài jiā lǐ kàn hái zi

    Anh ấy ở nhà trông trẻ

  • 3

    多麼可愛的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Thật là một đứa trẻ dễ thương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict