例句Câu ví dụ
- 1
請給我一個杯子。
qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi
Hãy cho tôi một cái cốc
- 2
這個杯子是白的。
zhè ge bēi zi shì bái de
Cái cốc này là trắng
- 3
小心,杯子要掉了!
xiǎo xīn bēi zi yào diào le
Chú ý, cốc sắp rơi xuống rồi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
