學華語Kaori Dict

杯子

bēizi

ㄅㄟ ㄗ˙

BÔI TỬ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.cốc
  2. 2.ly
  3. 3.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我一個杯子。

    qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi

    Hãy cho tôi một cái cốc

  • 2

    這個杯子是白的。

    zhè ge bēi zi shì bái de

    Cái cốc này là trắng

  • 3

    小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Chú ý, cốc sắp rơi xuống rồi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杯子 nghĩa là gì? · Kaori Dict