例句Câu ví dụ
- 1
你這輩子什麼時候開心過?
nǐ zhè bèizi shénmeshíhou kāixīn guò?
Anh đã bao giờ vui vẻ trong đời này chưa?
- 2
你這輩子什麼時候開心過嗎?
nǐ zhè bèizi shénmeshíhou kāixīn guò ma?
Bạn có lúc nào vui vẻ trong đời này không?
- 3
Tatoeba:我們有的句子比你媽這輩子說的都多。
T a t o e b a : wǒmen yǒude jùzi bǐ nǐmā zhè bèizi shuō de dōu duō。
Tatoeba: Chúng ta có nhiều câu hơn cả số câu mà mẹ ngươi từng nói trong đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
